silkworm moth
Định nghĩa
Danh từ: - Bướm tằm: Một loài bướm cỡ vừa có nguồn gốc từ châu Á, có ấu trùng (sâu) ăn lá dâu và tạo ra tơ. - Bướm tằm (thuộc họ Saturniidae): Bất kỳ loài bướm nào trong họ Bướm tằm (Saturniidae), đặc trưng bởi kích thước lớn và vòng đời sản xuất tơ.
Ví dụ sử dụng
- (Con bướm tằm đẻ hàng trăm trứng trước khi chết.)
- (Nông dân nuôi bướm tằm để thu hoạch tơ từ kén của chúng.)
- (Bướm tằm không phải là bướm đêm thực sự mà là một loài côn trùng đã được thuần hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"silkworm moth life cycle": vòng đời của bướm tằm, bao gồm các giai đoạn trứng, sâu, nhộng, và bướm trưởng thành.
- Understanding the silkworm moth life cycle is crucial for sericulture. (Hiểu về vòng đời của bướm tằm là rất quan trọng đối với nghề trồng dâu nuôi tằm.)
"domestic silkworm moth": bướm tằm nhà (Bombyx mori), loài được thuần hóa để sản xuất tơ thương mại.
- The domestic silkworm moth has lost the ability to fly. (Bướm tằm nhà đã mất khả năng bay.)
Biến thể và từ gần giống
Silkworm (n): sâu tằm (ấu trùng của bướm tằm).
- The silkworm spins a cocoon made of silk. (Sâu tằm quay một cái kén làm bằng tơ.)
Silk moth (n): bướm tằm (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The silk moth is also known as the silkworm moth. (Bướm tằm còn được gọi là bướm tằm.)
Saturniid moth (n): bướm họ Saturniidae (họ bướm tằm).
- Many saturniid moths are large and colorful. (Nhiều loài bướm họ Saturniidae có kích thước lớn và màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Silk moth: bướm tằm (cách gọi thông thường).
- Bombyx mori: tên khoa học của loài bướm tằm nhà.
- Sericulture moth: bướm tằm nuôi để lấy tơ.
Các cụm từ liên quan
Silkworm moth cocoon: kén tằm (do sâu tằm tạo ra).
- The silkworm moth cocoon is made of a single continuous silk thread. (Kén của bướm tằm được làm từ một sợi tơ liên tục duy nhất.)
Silkworm moth larva: ấu trùng bướm tằm (sâu tằm).
- The silkworm moth larva feeds exclusively on mulberry leaves. (Ấu trùng bướm tằm chỉ ăn lá dâu.)
Thành ngữ liên quan
- "To spin a silkworm moth's cocoon": (nghĩa bóng) tạo ra một thứ gì đó tinh tế và phức tạp.
- Her plan was like spinning a silkworm moth's cocoon — delicate and intricate. (Kế hoạch của cô ấy giống như quay kén của bướm tằm — tinh tế và phức tạp.)